Tóm tắt 185 bộ thủ cơ bản trong tiếng Nhật
-
date_range 07/11/2019 18:30 info
Tóm tắt 185 bộ thủ cơ bản trong tiếng Nhật, tham khảo từ trang web DungMori.com
Bộ thủ có 1 nét
一 | Nhất (Số 1) | 〡 | Cổn (Nét sổ) | 丶 | Chủ (Điểm, chấm) | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
丿 | Phiệt (Nét phiệt) | 乙 | Ất (Vị trí thứ 2 trong thiên can) | 亅 | Quyết (Nét móc, lông vũ) |
Bộ thủ có 2 nét
二 | Nhị (Số 2) | 亠 | Đầu (Bộ đầu) | 人 | Nhân (Người) | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
亻 | Nhân đứng (Người) | 儿 | Nhân đi (Người) | 入 | Nhập (Vào) | ||
八 | Bát (Số 8) | 冂 | Quynh (Biên giới) | 冖 | Mịch (Cái khăn) | ||
冫 | Băng (Băng đá) | 几 | Kỷ (Cái ghế) | 凵 | Khảm (Há miệng) | ||
刀 - 刂 | Đao (Đao kiếm) | 力 | Lực (Sức mạnh) | 勹 | Bao (Bao bọc) | ||
匕 | Chủy (Cái thìa) | 匚 | Phương (Tủ đựng) | 匸 | Hệ (Giấu, che đậy) | ||
十 | Thập (Số 10) | 卜 | Bốc (Xem bói) | 卩 | Tiết (Đốt tre) | ||
厂 | Hán (Sườn núi) | 厶 | Khư/Tư (Riêng tư) | 又 | Hựu (Một lần nữa) |
Bộ thủ có 3 nét
口 | Khẩu (Miệng) | 囗 | Vi (Vây quanh) | 土 | Thổ (Đất) | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
士 | Sĩ (Kẻ sĩ) | 夂 | Truy/Trĩ (Phía sau) | 夕 | Tịch (Chiều tối) | ||
大 | Đại (To lớn) | 女 | Nữ (Con gái, phụ nữ) | 子 | Tử (Con) | ||
宀 | Miên (Mái nhà) | 寸 | Thốn (Đơn vị đo (tấc)) | 小 | Tiểu (Nhỏ) | ||
尢 | Uông (Yếu đuối) | 屮 | Triệt (Mầm non) | 山 | Sơn (Núi) | ||
巛 - 川 | Xuyên (Sông ngòi) | 工 | Công (Người thợ; công việc) | 己 | Kỷ (Bản thân) | ||
巾 | Cân (Cái khăn) | 幺 | Yêu (Nhỏ) | 广 | Nghiễm (Mái nhà) | ||
廴 | Dẫn (Bước dài) | 廾 | Củng (Chắp tay) | 弋 | Dặc (Chiếm lấy) | ||
干 | Can (Khô, can dự) | 弓 | Cung (Cung tên) | 彡 | Sam (Tóc dài) | ||
彳 | Xích (Bước chân trái) | 尸 | Thi (Thây ma) | 艹 | Thảo (Cỏ) | ||
⻌ - 辶 | Quai xước (Chợt bước đi chợt dừng lại) | 阝 | Ấp (Vùng đất (đất phong cho quan)) | 彐 - 彑 | Kệ (Đầu con nhím) |
Bộ thủ có 4 nét
心 - 忄 | Tâm (Trái tim) | 戈 | Qua (Mâu - vũ khí cổ của TQ) | 戸 - 戶 | Hộ (Cửa) | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
手 - 扌 | Thủ (Tay) | 支 | Chi (Nhánh, cành) | 攴 - 攵 | Phộc (Đánh khẽ) | ||
文 | Văn (Văn thơ) | 斗 | Đẩu (Cái đấu) | 斤 | Cấn/Cân (Cái rìu) | ||
方 | Phương (Phương hướng) | 无 | Vô (Không) | 日 | Nhật (Ngày, mặt trời) | ||
月 | Nguyệt (Tháng, Mặt trăng, (Bộ Nhục) Thịt) | 木 | Mộc (Cây) | 欠 | Khiếm (Thiếu) | ||
止 | Chỉ (Dừng lại) | 歹 | Ngạt/Đãi (Xấu, tệ) | 殳 | Thù (Binh khí dài, cái gậy) | ||
毋 | Vô (Chớ, đừng) | 母 | Mẫu (Mẹ) | 比 | Tỷ (So sánh) | ||
毛 | Mao (Lông) | 氏 | Thị (Họ) | 气 | Khí (Hơi nước) | ||
水 - 氵 | Thủy (Nước) | 火 - 灬 | Hỏa (Lửa) | 父 | Phụ (Cha) | ||
爪 | Trảo (Móng) | 片 | Phiến (Mảnh, tấm) | 牙 | Nha (Răng) | ||
牛 - 牜 | Ngưu (Con bò) | 犬 - 犭 | Khuyển (Con chó) | - | - |
Bộ thủ có 5 nét
玄 | Huyền (Màu đen) | 玉 | Ngọc (Bảo ngọc) | 甘 | Cam (Ngọt) | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
生 | Sinh (Sinh sản) | 用 | Dụng (Sử dụng) | 田 | Điền (Ruộng) | ||
疋 | Thất (Đơn vị đo chiều dài) | 疒 | Nạch (Bệnh tật) | 癶 | Bát (Trở lại) | ||
白 | Bạch (Màu trắng) | 皮 | Bì (Da) | 皿 | Mãnh (Bát đĩa) | ||
示 | Thị (Biểu thị) | 礻 | Kỳ (Biểu thị) | 禾 | Hòa (Lúa) | ||
穴 | Huyệt (Hang, lỗ) | 立 | Lập (Đứng dậy) | 罒 | Võng (Cái lưới) | ||
目 | Mục (Mắt) | 矛 | Mâu (Cây giáo) | 矢 | Thỉ (Mũi tên) | ||
石 | Thạch (Đá) | - | - | - | - |
Bộ thủ có 6 nét
竹 | Trúc (Tre, trúc) | 米 | Mễ (Gạo) | 糸 | Mịch (Sợi tơ nhỏ) | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
缶 | Phẫu (Đồ sành) | 羊 | Dương (Con cừu) | 羽 | Vũ (Lông vũ) | ||
老 | Lão (Già) | 而 | Nhi (Mà, và) | 耳 | Nhĩ (Tai, lỗ tai) | ||
聿 | Duật (Cây bút) | 肉 | Nhục (Thịt) | 自 | Tự (Tự bản thân) | ||
至 | Chí (Đến) | 舌 | Thiệt (Cái lưỡi) | 舟 | Chu (Cái thuyền) | ||
艮 | Cấn (Quẻ cấn (Kinh Dịch)) | 色 | Sắc (Màu sắc) | 虍 | Hổ (Vằn vện của con hổ) | ||
虫 | Trùng (Sâu bọ) | 血 | Huyết (Máu) | 行 | Hành (Đi, thi hành, làm được) | ||
衣 - 衤 | Y (Áo) | 西 - 襾 | Á (Che đậy, úp lên, phía Tây) | - | - |
Bộ thủ có 7 nét
見 | Kiến (Nhìn) | 角 | Giác (Góc) | 言 | Ngôn (Nói) | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
谷 | Cốc (Khe nước chảy giữa hai núi) | 臣 | Thần (Bầy tôi) | 豆 | Đậu (Hạt đậu, cây đậu) | ||
豕 | Thỉ (Con lợn) | 貝 | Bối (Con sò) | 赤 | Xích (Màu đỏ) | ||
走 | Tẩu (Chạy) | 足 | Túc (Chân) | 身 | Thân (Thân thể, thân mình) | ||
車 | Xa (Xe) | 辛 | Tân (Cay, vất vả) | 辰 | Thần (Thìn) | ||
酉 | Dậu (Đo thời gian) | 里 | Lý (Hải lý, dặm) | - | - |
Bộ thủ có 8 nét
金 | Kim (Vàng, kim loại) | 長 | Trường (Dài) | 門 | Môn (Cửa hai cánh) | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
隶 | Đãi (Kịp, kịp đến) | 隹 | Chuy/Truy (Chim đuôi ngắn) | 雨 | Vũ (Mưa) | ||
青 - 靑 | Thanh (Màu xanh) | 非 | Phi (Không) | - | - |
Bộ thủ có 9 nét
面 | Diện (Mặt, bề mặt) | 革 | Cách (Da thú, thay đổi, cải cách) | 韋 | Vi (Da đã thuộc rồi) | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
韭 | Phỉ/Cửu (Rau phỉ (hẹ)) | 音 | Âm (Âm thanh) | 頁 | Hiệt (Trang giấy) | ||
風 | Phong (Gió) | 飛 | Phi (Bay) | 食 - 飠 | Thực (Ăn) | ||
首 | Thủ (Đầu, cổ) | 香 | Hương (Mùi hương, hương thơm) | - | - |
Bộ thủ có 10 nét
馬 | Mã (Con ngựa) | 骨 | Cốt (Xương) | 高 | Cao (Cao) | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
髟 | Bưu/Tiêu (Tóc dài, sam cỏ phủ mái nhà) | 鬲 | Cách (Tên một con sông xưa, cái đỉnh) | 鬼 | Quỷ (Con quỷ) |
Bộ thủ có 11 nét
魚 | Ngư (Con cá) | 鳥 | Điểu (Con chim) | 麻 | Ma (Cây gai) |
---|
Bộ thủ có 12 nét
黃 | Hoàng (Màu vàng) | 黒 | Hắc (Màu đen) |
---|
Bộ thủ có 14 nét
鼻 | Tỵ (Cái mũi) |
---|
Link tham khảo:
Website: https://dungmori.com/khoa-hoc/khoa-n5/2365-gioi-thieu-185-bo-thu-chu-han-co-ban-trong-tieng-nhat
Youtube: NHỚ NGAY 185 BỘ THỦ CƠ BẢN trong tiếng Nhật - Kiến thức Hán tự cơ bản trong tiếng Nhật