menu

Tóm tắt 185 bộ thủ cơ bản trong tiếng Nhật

Tóm tắt 185 bộ thủ cơ bản trong tiếng Nhật

Tóm tắt 185 bộ thủ cơ bản trong tiếng Nhật, tham khảo từ trang web DungMori.com

Bộ thủ có 1 nét

Nhất (Số 1) Cổn (Nét sổ) Chủ (Điểm, chấm)
丿 Phiệt (Nét phiệt) Ất (Vị trí thứ 2 trong thiên can) Quyết (Nét móc, lông vũ)

Bộ thủ có 2 nét

Nhị (Số 2) Đầu (Bộ đầu) Nhân (Người)
Nhân đứng (Người) Nhân đi (Người) Nhập (Vào)
Bát (Số 8) Quynh (Biên giới) Mịch (Cái khăn)
Băng (Băng đá) Kỷ (Cái ghế) Khảm (Há miệng)
刀 - 刂 Đao (Đao kiếm) Lực (Sức mạnh) Bao (Bao bọc)
Chủy (Cái thìa) Phương (Tủ đựng) Hệ (Giấu, che đậy)
Thập (Số 10) Bốc (Xem bói) Tiết (Đốt tre)
Hán (Sườn núi) Khư/Tư (Riêng tư) Hựu (Một lần nữa)

Bộ thủ có 3 nét

Khẩu (Miệng) Vi (Vây quanh) Thổ (Đất)
Sĩ (Kẻ sĩ) Truy/Trĩ (Phía sau) Tịch (Chiều tối)
Đại (To lớn) Nữ (Con gái, phụ nữ) Tử (Con)
Miên (Mái nhà) Thốn (Đơn vị đo (tấc)) Tiểu (Nhỏ)
Uông (Yếu đuối) Triệt (Mầm non) Sơn (Núi)
巛 - 川 Xuyên (Sông ngòi) Công (Người thợ; công việc) Kỷ (Bản thân)
Cân (Cái khăn) Yêu (Nhỏ) 广 Nghiễm (Mái nhà)
Dẫn (Bước dài) Củng (Chắp tay) Dặc (Chiếm lấy)
Can (Khô, can dự) Cung (Cung tên) Sam (Tóc dài)
Xích (Bước chân trái) Thi (Thây ma) Thảo (Cỏ)
⻌ - 辶 Quai xước (Chợt bước đi chợt dừng lại) Ấp (Vùng đất (đất phong cho quan)) 彐 - 彑 Kệ (Đầu con nhím)

Bộ thủ có 4 nét

心 - 忄 Tâm (Trái tim) Qua (Mâu - vũ khí cổ của TQ) 戸 - 戶 Hộ (Cửa)
手 - 扌 Thủ (Tay) Chi (Nhánh, cành) 攴 - 攵 Phộc (Đánh khẽ)
Văn (Văn thơ) Đẩu (Cái đấu) Cấn/Cân (Cái rìu)
Phương (Phương hướng) Vô (Không) Nhật (Ngày, mặt trời)
Nguyệt (Tháng, Mặt trăng, (Bộ Nhục) Thịt) Mộc (Cây) Khiếm (Thiếu)
Chỉ (Dừng lại) Ngạt/Đãi (Xấu, tệ) Thù (Binh khí dài, cái gậy)
Vô (Chớ, đừng) Mẫu (Mẹ) Tỷ (So sánh)
Mao (Lông) Thị (Họ) Khí (Hơi nước)
水 - 氵 Thủy (Nước) 火 - 灬 Hỏa (Lửa) Phụ (Cha)
Trảo (Móng) Phiến (Mảnh, tấm) Nha (Răng)
牛 - 牜 Ngưu (Con bò) 犬 - 犭 Khuyển (Con chó) - -

Bộ thủ có 5 nét

Huyền (Màu đen) Ngọc (Bảo ngọc) Cam (Ngọt)
Sinh (Sinh sản) Dụng (Sử dụng) Điền (Ruộng)
Thất (Đơn vị đo chiều dài) Nạch (Bệnh tật) Bát (Trở lại)
Bạch (Màu trắng) Bì (Da) Mãnh (Bát đĩa)
Thị (Biểu thị) Kỳ (Biểu thị) Hòa (Lúa)
Huyệt (Hang, lỗ) Lập (Đứng dậy) Võng (Cái lưới)
Mục (Mắt) Mâu (Cây giáo) Thỉ (Mũi tên)
Thạch (Đá) - - - -

Bộ thủ có 6 nét

Trúc (Tre, trúc) Mễ (Gạo) Mịch (Sợi tơ nhỏ)
Phẫu (Đồ sành) Dương (Con cừu) Vũ (Lông vũ)
Lão (Già) Nhi (Mà, và) Nhĩ (Tai, lỗ tai)
Duật (Cây bút) Nhục (Thịt) Tự (Tự bản thân)
Chí (Đến) Thiệt (Cái lưỡi) Chu (Cái thuyền)
Cấn (Quẻ cấn (Kinh Dịch)) Sắc (Màu sắc) Hổ (Vằn vện của con hổ)
Trùng (Sâu bọ) Huyết (Máu) Hành (Đi, thi hành, làm được)
衣 - 衤 Y (Áo) 西 - 襾 Á (Che đậy, úp lên, phía Tây) - -

Bộ thủ có 7 nét

Kiến (Nhìn) Giác (Góc) Ngôn (Nói)
Cốc (Khe nước chảy giữa hai núi) Thần (Bầy tôi) Đậu (Hạt đậu, cây đậu)
Thỉ (Con lợn) Bối (Con sò) Xích (Màu đỏ)
Tẩu (Chạy) Túc (Chân) Thân (Thân thể, thân mình)
Xa (Xe) Tân (Cay, vất vả) Thần (Thìn)
Dậu (Đo thời gian) Lý (Hải lý, dặm) - -

Bộ thủ có 8 nét

Kim (Vàng, kim loại) Trường (Dài) Môn (Cửa hai cánh)
Đãi (Kịp, kịp đến) Chuy/Truy (Chim đuôi ngắn) Vũ (Mưa)
青 - 靑 Thanh (Màu xanh) Phi (Không) - -

Bộ thủ có 9 nét

Diện (Mặt, bề mặt) Cách (Da thú, thay đổi, cải cách) Vi (Da đã thuộc rồi)
Phỉ/Cửu (Rau phỉ (hẹ)) Âm (Âm thanh) Hiệt (Trang giấy)
Phong (Gió) Phi (Bay) 食 - 飠 Thực (Ăn)
Thủ (Đầu, cổ) Hương (Mùi hương, hương thơm) - -

Bộ thủ có 10 nét

Mã (Con ngựa) Cốt (Xương) Cao (Cao)
Bưu/Tiêu (Tóc dài, sam cỏ phủ mái nhà) Cách (Tên một con sông xưa, cái đỉnh) Quỷ (Con quỷ)

Bộ thủ có 11 nét

Ngư (Con cá) Điểu (Con chim) Ma (Cây gai)

Bộ thủ có 12 nét

Hoàng (Màu vàng) Hắc (Màu đen)

Bộ thủ có 14 nét

Tỵ (Cái mũi)

Link tham khảo:
Website: https://dungmori.com/khoa-hoc/khoa-n5/2365-gioi-thieu-185-bo-thu-chu-han-co-ban-trong-tieng-nhat
Youtube: NHỚ NGAY 185 BỘ THỦ CƠ BẢN trong tiếng Nhật - Kiến thức Hán tự cơ bản trong tiếng Nhật

</body> </html>

Date
Show extra info
Categories
Tags